hand in a report
B1 IELTS
Nghĩa
nộp báo cáo cho ai đó
v.
Định nghĩa · to submit a report to someone
“You need to hand in a report by Friday.”Bạn cần nộp báo cáo trước thứ Sáu.
“She handed in a report on the project.”Cô ấy đã nộp báo cáo về dự án.
Cụm hay dùng
hand in a reporthand in an essay
Mẹo IELTS · Luyện tập với các ví dụ cụ thể để nhớ cách sử dụng.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh học tập và công việc.