Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand in a report

B1 IELTS

Nghĩa

nộp báo cáo cho ai đó v.

Định nghĩa · to submit a report to someone

“You need to hand in a report by Friday.”Bạn cần nộp báo cáo trước thứ Sáu.

“She handed in a report on the project.”Cô ấy đã nộp báo cáo về dự án.

Đồng nghĩa submitdeliver

Mẹo IELTS · Luyện tập với các ví dụ cụ thể để nhớ cách sử dụng.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh học tập và công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...