Kho từ › Collocations · finance & banking › banking fees

banking fees

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Phí ngân hàng.
UK /ˈbæŋ.kɪŋ fiːz/ · US /ˈbæŋ.kɪŋ fiːz/
Charges applied by banks for their services.
Check your account for any unexpected banking fees.
→ Kiểm tra tài khoản của bạn để tìm bất kỳ phí ngân hàng bất ngờ nào.
Some banking fees can be avoided with the right account.→ Một số phí ngân hàng có thể tránh được với tài khoản phù hợp.
Đồng nghĩa
bank charges
Collocations
monthly banking feestransaction banking feesoverdraft banking fees
🎯 IELTS: Nên biết rõ các loại phí trước khi mở tài khoản.
Phí ngân hàng có thể khác nhau giữa các ngân hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...