Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tax liability

/tæks ˈlaɪəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

trách nhiệm thuế phr.

Định nghĩa · the amount of tax a person or business owes

“Understanding your tax liability is crucial for financial planning.”Hiểu rõ trách nhiệm thuế của bạn rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.

“They worked to reduce their tax liability legally.”Họ đã làm việc để giảm trách nhiệm thuế một cách hợp pháp.

Mẹo IELTS · Nêu rõ trách nhiệm thuế trong phần mô tả tài chính.

Ghi chú · Trách nhiệm thuế ảnh hưởng đến thu nhập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...