conduct
Nghĩa
Định nghĩa · To carry out or perform a task or action.
“Scientists conduct experiments to test hypotheses.”Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
“He conducts the orchestra well.”Anh ấy chỉ huy dàn nhạc tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'conduct' để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt với 'conduct' (n.) /ˈkɑn.dʌkt/ nghĩa là hạnh kiểm.