Kho từ › awl-sublist-2 › conduct

conduct

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
tiến hành, thực hiện
UK /kənˈdʌkt/ · US /kənˈdʌkt/
To carry out or perform a task or action.
Scientists conduct experiments to test hypotheses.
→ Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
He conducts the orchestra well.→ Anh ấy chỉ huy dàn nhạc tốt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'con-' (cùng) và 'ducere' (dẫn dắt).
Đồng nghĩa
carry outlead
Collocations
conduct researchconduct a survey
Họ từ
conductor (n.)conductive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'conduct' để mô tả hành động trong bài viết.
Phân biệt với 'conduct' (n.) /ˈkɑn.dʌkt/ nghĩa là hạnh kiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...