Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct

/kənˈdʌkt/ B2 IELTS phổ biến #75

Nghĩa

tiến hành, thực hiện v

Định nghĩa · To carry out or perform a task or action.

“Scientists conduct experiments to test hypotheses.”Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.

“He conducts the orchestra well.”Anh ấy chỉ huy dàn nhạc tốt.

Đồng nghĩa carry outlead
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'con-' (cùng) và 'ducere' (dẫn dắt).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'conduct' để mô tả hành động trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt với 'conduct' (n.) /ˈkɑn.dʌkt/ nghĩa là hạnh kiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...