Kho từ › academic › conduct

conduct ID 556213 //kənˈdʌkt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Tiến hành
Conduct research.
→ Tiến hành nghiên cứu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...