Kho từ › Collocations · finance & banking › equity investment

equity investment

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Đầu tư vào cổ phiếu của công ty để sở hữu.
UK /ˈɛk.wɪ.ti ɪnˈvɛst.mənt/ · US /ˈɛk.wɪ.ti ɪnˈvɛst.mənt/
Investing in shares of a company for ownership.
Equity investments can yield high returns if managed well.
→ Đầu tư vào cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận cao nếu được quản lý tốt.
Many investors prefer equity investments over bonds.→ Nhiều nhà đầu tư thích đầu tư cổ phiếu hơn là trái phiếu.
Đồng nghĩa
stock investmentshare investment
Collocations
direct equity investmentprivate equity investment
🎯 IELTS: Nêu rõ rủi ro và lợi ích của đầu tư cổ phiếu trong bài luận.
Đầu tư cổ phiếu tiềm ẩn nhiều rủi ro nhưng cũng có thể mang lại lợi nhuận cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...