Kho từ › Collocations · finance & banking › loan officer

loan officer

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Người đánh giá và phê duyệt các khoản vay.
UK /loʊn ˈɔfɪsər/ · US /loʊn ˈɔfɪsər/
A person who evaluates and approves loans.
The loan officer helped me understand the terms.
→ Nhân viên cho vay đã giúp tôi hiểu các điều khoản.
She works as a loan officer at the bank.→ Cô ấy làm việc như một nhân viên cho vay tại ngân hàng.
Đồng nghĩa
lending officercredit officer
Collocations
experienced loan officerqualified loan officer
🎯 IELTS: Nên đề cập đến vai trò của nhân viên cho vay trong bài viết.
Nhân viên cho vay cần có kiến thức về tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...