Kho từ › Collocations · finance & banking › tax compliance

tax compliance

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Tuân thủ các luật và quy định về thuế.
UK /tæks kəmˈplaɪəns/ · US /tæks kəmˈplaɪəns/
Adhering to tax laws and regulations.
Tax compliance is essential for avoiding penalties.
→ Tuân thủ thuế là rất quan trọng để tránh bị phạt.
Businesses must ensure tax compliance to operate legally.→ Các doanh nghiệp phải đảm bảo tuân thủ thuế để hoạt động hợp pháp.
Đồng nghĩa
tax adherencetax obligation
Collocations
strict tax compliancefull tax compliance
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tuân thủ thuế trong bài viết về kinh doanh.
Tuân thủ thuế giúp duy trì uy tín của doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...