Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make room for

make room for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
tạo ra không gian cho cái gì đó
UK /meɪk ruːm fɔr/ · US /meɪk ruːm fɔr/
to create space for something
We need to make room for the new furniture.
→ Chúng ta cần tạo không gian cho đồ nội thất mới.
Make room for new ideas in your mind.→ Tạo không gian cho những ý tưởng mới trong tâm trí của bạn.
Đồng nghĩa
create spaceclear out
Collocations
make room for improvementmake room for guests
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để nâng cao khả năng diễn đạt.
Dùng khi cần tạo điều kiện cho cái gì mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...