Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make a point of

make a point of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
UK /meɪk ə pɔɪnt ʌv/ · US /meɪk ə pɔɪnt ʌv/
to emphasize the importance of something
She makes a point of arriving early to meetings.
→ Cô ấy nhấn mạnh việc đến sớm trong các cuộc họp.
He makes a point of thanking everyone for their help.→ Anh ấy luôn nhấn mạnh việc cảm ơn mọi người vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩa
emphasizestress
Collocations
make a point of doing somethingmake a point of being polite
🎯 IELTS: Thực hành với phrasal verbs để phát triển khả năng viết.
Dùng khi nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...