Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a point of

/meɪk ə pɔɪnt ʌv/ B1 IELTS

Nghĩa

nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó phr.

Định nghĩa · to emphasize the importance of something

“She makes a point of arriving early to meetings.”Cô ấy nhấn mạnh việc đến sớm trong các cuộc họp.

“He makes a point of thanking everyone for their help.”Anh ấy luôn nhấn mạnh việc cảm ơn mọi người vì sự giúp đỡ.

Mẹo IELTS · Thực hành với phrasal verbs để phát triển khả năng viết.

Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...