make a point of
Nghĩa
Định nghĩa · to emphasize the importance of something
“She makes a point of arriving early to meetings.”Cô ấy nhấn mạnh việc đến sớm trong các cuộc họp.
“He makes a point of thanking everyone for their help.”Anh ấy luôn nhấn mạnh việc cảm ơn mọi người vì sự giúp đỡ.
Mẹo IELTS · Thực hành với phrasal verbs để phát triển khả năng viết.
Ghi chú · Dùng khi nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.