Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make good

make good

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
thực hiện một lời hứa hoặc nghĩa vụ
UK /meɪk ɡʊd/ · US /meɪk ɡʊd/
to fulfill a promise or obligation
He promised to make good on his debt.
→ Anh ấy hứa sẽ trả nợ.
She made good on her promise to help us.→ Cô ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ chúng tôi.
Đồng nghĩa
fulfillsatisfy
Collocations
make good on a promisemake good on a debt
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tin cậy.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc lời hứa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...