Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make good

/meɪk ɡʊd/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một lời hứa hoặc nghĩa vụ v.

Định nghĩa · to fulfill a promise or obligation

“He promised to make good on his debt.”Anh ấy hứa sẽ trả nợ.

“She made good on her promise to help us.”Cô ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ chúng tôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tin cậy.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc lời hứa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...