Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make the best of

make the best of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
tận dụng tối đa một tình huống tồi tệ
UK /meɪk ðə bɛst ʌv/ · US /meɪk ðə bɛst ʌv/
to make the most of a bad situation
We should make the best of our time together.
→ Chúng ta nên tận dụng tối đa thời gian bên nhau.
He made the best of a difficult situation.→ Anh ấy đã tận dụng tối đa một tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa
adaptadjust
Collocations
make the best of a bad situationmake the best of what you have
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lạc quan.
Thường dùng khi khuyến khích sự tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...