Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in fitness equipment

/ɪnˈvɛst ɪn ˈfɪtnəs ɪˈkwɪpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào thiết bị thể dục phr.

Định nghĩa · to purchase tools for exercising

“Many people invest in fitness equipment for home workouts.”Nhiều người đầu tư vào thiết bị thể dục để tập luyện tại nhà.

“Investing in fitness equipment can enhance your workout experience.”Đầu tư vào thiết bị thể dục có thể nâng cao trải nghiệm tập luyện của bạn.

Mẹo IELTS · Nói về việc đầu tư vào thiết bị trong bài viết.

Ghi chú · Thiết bị thể dục giúp cải thiện hiệu quả tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...