indifferent to
/ɪnˈdɪf.ər.ənt tuː/ B1 IELTS
Nghĩa
thờ ơ với
phr.
Định nghĩa · having no interest or concern for something
“He is indifferent to the problems around him.”Anh ấy thờ ơ với những vấn đề xung quanh.
“She seems indifferent to his feelings.”Cô ấy có vẻ thờ ơ với cảm xúc của anh ấy.
Đồng nghĩa
unconcerned aboutapathetic towards
Cụm hay dùng
completely indifferent tonot indifferent to
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thái độ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để diễn tả sự thiếu quan tâm.