Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure housing quality

/ɪnˈʃʊr ˈhaʊzɪŋ ˈkwɒlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo chất lượng nhà ở phr.

Định nghĩa · to guarantee that homes are safe and well-built

“Regulations are needed to ensure housing quality across the region.”Các quy định là cần thiết để đảm bảo chất lượng nhà ở trong toàn khu vực.

“The organization works to ensure housing quality for all families.”Tổ chức này làm việc để đảm bảo chất lượng nhà ở cho tất cả các gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của an toàn trong nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...