Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote housing development

/prəˈmoʊt ˈhaʊzɪŋ dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy phát triển nhà ở phr.

Định nghĩa · to encourage the building of new homes

“The city council aims to promote housing development in urban areas.”Hội đồng thành phố đặt mục tiêu thúc đẩy phát triển nhà ở ở các khu đô thị.

“Programs are in place to promote housing development in rural areas.”Các chương trình đang được triển khai để thúc đẩy phát triển nhà ở ở vùng nông thôn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến phát triển bền vững.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp về quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...