Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat housing shortages

/ˈkɒmbæt ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại tình trạng thiếu nhà ở phr.

Định nghĩa · to fight against the lack of available homes

“The government plans to combat housing shortages through new policies.”Chính phủ có kế hoạch đấu tranh chống lại tình trạng thiếu nhà ở thông qua các chính sách mới.

“Local initiatives aim to combat housing shortages in the community.”Các sáng kiến địa phương nhằm đấu tranh chống lại tình trạng thiếu nhà ở trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện hiểu biết về tình trạng nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...