Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve housing stability

/ɪmˈpruːv ˈhaʊzɪŋ stəˈbɪləti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sự ổn định của nhà ở phr.

Định nghĩa · to make housing more secure and consistent

“Programs are designed to improve housing stability for vulnerable families.”Các chương trình được thiết kế để cải thiện sự ổn định của nhà ở cho các gia đình dễ bị tổn thương.

“Improving housing stability can benefit the entire community.”Cải thiện sự ổn định của nhà ở có thể mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của ổn định trong nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về an sinh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...