Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create housing awareness

/kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra nhận thức về nhà ở phr.

Định nghĩa · to raise understanding about housing issues

“Campaigns aim to create housing awareness in the community.”Các chiến dịch nhằm tạo ra nhận thức về nhà ở trong cộng đồng.

“Creating housing awareness can lead to better policies.”Tạo ra nhận thức về nhà ở có thể dẫn đến các chính sách tốt hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...