Kho từ › Collocations · housing › create housing awareness

create housing awareness

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tạo ra nhận thức về nhà ở
UK /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ əˈwɛrnəs/ · US /kriˈeɪt ˈhaʊzɪŋ əˈwɛrnəs/
to raise understanding about housing issues
Campaigns aim to create housing awareness in the community.
→ Các chiến dịch nhằm tạo ra nhận thức về nhà ở trong cộng đồng.
Creating housing awareness can lead to better policies.→ Tạo ra nhận thức về nhà ở có thể dẫn đến các chính sách tốt hơn.
Đồng nghĩa
raise housing awareness
Collocations
promote housing awarenessincrease housing awareness
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục xã hội.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...