Kho từ › Collocations · housing › control housing prices

control housing prices

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
kiểm soát giá nhà ở
UK /kənˈtroʊl ˈhaʊzɪŋ praɪsɪz/ · US /kənˈtroʊl ˈhaʊzɪŋ praɪsɪz/
to manage the cost of homes
Governments often try to control housing prices to protect buyers.
→ Chính phủ thường cố gắng kiểm soát giá nhà ở để bảo vệ người mua.
Policies are needed to control housing prices in booming markets.→ Các chính sách là cần thiết để kiểm soát giá nhà ở trong các thị trường đang phát triển.
Đồng nghĩa
regulate housing prices
Collocations
stabilize housing pricesmonitor housing prices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện hiểu biết về kinh tế nhà ở.
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...