Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

control housing prices

/kənˈtroʊl ˈhaʊzɪŋ praɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

kiểm soát giá nhà ở phr.

Định nghĩa · to manage the cost of homes

“Governments often try to control housing prices to protect buyers.”Chính phủ thường cố gắng kiểm soát giá nhà ở để bảo vệ người mua.

“Policies are needed to control housing prices in booming markets.”Các chính sách là cần thiết để kiểm soát giá nhà ở trong các thị trường đang phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện hiểu biết về kinh tế nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...