Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce housing inequality

/rɪˈdjuːs ˈhaʊzɪŋ ˌɪnɪˈkwɒlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm sự bất bình đẳng trong nhà ở. phr.

Định nghĩa · make the difference in housing opportunities smaller.

“Policies are needed to reduce housing inequality in urban areas.”Các chính sách cần thiết để giảm bất bình đẳng nhà ở ở các khu vực đô thị.

“Efforts to reduce housing inequality are crucial for social justice.”Nỗ lực giảm bất bình đẳng nhà ở là rất quan trọng cho công bằng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng các từ ngữ mạnh để thể hiện quan điểm của bạn.

Ghi chú · Cần có chính sách cụ thể để giảm bất bình đẳng nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...