Kho từ › Collocations · housing › reduce housing inequality

reduce housing inequality

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
giảm sự bất bình đẳng trong nhà ở.
UK /rɪˈdjuːs ˈhaʊzɪŋ ˌɪnɪˈkwɒlɪti/ · US /rɪˈdjuːs ˈhaʊzɪŋ ˌɪnɪˈkwɒlɪti/
make the difference in housing opportunities smaller.
Policies are needed to reduce housing inequality in urban areas.
→ Các chính sách cần thiết để giảm bất bình đẳng nhà ở ở các khu vực đô thị.
Efforts to reduce housing inequality are crucial for social justice.→ Nỗ lực giảm bất bình đẳng nhà ở là rất quan trọng cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩa
lessen housing disparitydiminish housing gap
Collocations
reduce housing costsreduce housing shortages
🎯 IELTS: Sử dụng các từ ngữ mạnh để thể hiện quan điểm của bạn.
Cần có chính sách cụ thể để giảm bất bình đẳng nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...