Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster housing diversity

/ˈfɒstər ˈhaʊzɪŋ daɪˈvɜːrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự đa dạng trong lựa chọn nhà ở. phr.

Định nghĩa · encourage a variety of housing options.

“Cities should foster housing diversity to accommodate all needs.”Các thành phố nên khuyến khích sự đa dạng trong nhà ở để đáp ứng mọi nhu cầu.

“Fostering housing diversity creates vibrant communities.”Khuyến khích sự đa dạng trong nhà ở tạo ra các cộng đồng sôi động.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về các cộng đồng đa dạng.

Ghi chú · Sự đa dạng trong nhà ở giúp mọi người dễ dàng tìm được nơi ở phù hợp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...