Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide rental assistance

/prəˈvaɪd ˈrɛntəl əˈsɪstəns/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp hỗ trợ tiền thuê nhà. phr.

Định nghĩa · offer help for paying rent.

“The program aims to provide rental assistance to low-income families.”Chương trình nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ tiền thuê nhà cho các gia đình thu nhập thấp.

“Providing rental assistance can prevent homelessness.”Cung cấp hỗ trợ tiền thuê nhà có thể ngăn ngừa tình trạng vô gia cư.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Hỗ trợ tiền thuê nhà giúp các gia đình ổn định cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...