Kho từ › academic › eliminate

eliminate ID 114396 //ɪˈlɪmɪneɪt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Loại bỏ
Eliminate poverty.
→ Xoá nghèo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...