Kho từ › awl-sublist-7 › eliminate

eliminate

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
loại bỏ
UK /ɪˈlɪmɪneɪt/ · US /ɪˈlɪmɪneɪt/
to completely remove something
Vaccination has eliminated several diseases.
→ Tiêm chủng đã loại bỏ nhiều bệnh.
We need to eliminate waste in our production process.→ Chúng ta cần loại bỏ rác thải trong quy trình sản xuất.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'e-' và 'liminate' (giới hạn).
Đồng nghĩa
removediscard
Collocations
eliminate competitioneliminate errorseliminate risks
Họ từ
elimination (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về giải pháp cho vấn đề.
Dùng trong ngữ cảnh loại bỏ vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...