secure housing rights
Nghĩa
Định nghĩa · to protect the legal rights of people to have housing
“It is essential to secure housing rights for all citizens.”Việc bảo vệ quyền nhà ở cho tất cả công dân là rất cần thiết.
“Many organizations work to secure housing rights for the homeless.”Nhiều tổ chức làm việc để bảo vệ quyền nhà ở cho người vô gia cư.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này trong phần viết để thể hiện quan điểm xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách nhà ở.