EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › provide housing assistance
provide housing assistance
B2
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
cung cấp sự trợ giúp về nhu cầu nhà ở
UK /prəˈvaɪd ˈhaʊzɪŋ əˈsɪstəns/
·
US /prəˈvaɪd ˈhaʊzɪŋ əˈsɪstəns/
to offer help with housing needs
Nonprofits often provide housing assistance to low-income families.
→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường cung cấp sự trợ giúp nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp.
Governments should provide housing assistance during crises.
→ Chính phủ nên cung cấp sự trợ giúp nhà ở trong thời kỳ khủng hoảng.
Đồng nghĩa
offer housing support
supply housing aid
Collocations
programs to provide housing assistance
ways to provide housing assistance
🎯
IELTS:
Nên sử dụng trong phần viết để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.
Cụm từ này rất phổ biến trong các chương trình hỗ trợ xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
property ownership
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
social housing
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
rental market
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
urban housing
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
housing policy
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
housing needs
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
housing association
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
homeownership rate
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...