Kho từ › Collocations · housing › assess housing needs

assess housing needs

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
đánh giá nhu cầu nhà ở của một cộng đồng
UK /əˈsɛs ˈhaʊzɪŋ nidz/ · US /əˈsɛs ˈhaʊzɪŋ nidz/
to evaluate the housing requirements of a community
It is essential to assess housing needs before planning.
→ Việc đánh giá nhu cầu nhà ở là rất cần thiết trước khi lập kế hoạch.
Assessing housing needs helps identify gaps in services.→ Đánh giá nhu cầu nhà ở giúp xác định các khoảng trống trong dịch vụ.
Đồng nghĩa
evaluate housing needsanalyze housing needs
Collocations
process to assess housing needsways to assess housing needs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...