Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assess housing needs

/əˈsɛs ˈhaʊzɪŋ nidz/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá nhu cầu nhà ở của một cộng đồng phr.

Định nghĩa · to evaluate the housing requirements of a community

“It is essential to assess housing needs before planning.”Việc đánh giá nhu cầu nhà ở là rất cần thiết trước khi lập kế hoạch.

“Assessing housing needs helps identify gaps in services.”Đánh giá nhu cầu nhà ở giúp xác định các khoảng trống trong dịch vụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...