Kho từ › Collocations · housing › expand housing options

expand housing options

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
mở rộng sự đa dạng của các lựa chọn nhà ở
UK /ɪkˈspænd ˈhaʊzɪŋ ˈɒpʃənz/ · US /ɪkˈspænd ˈhaʊzɪŋ ˈɒpʃənz/
to increase the variety of housing choices available
We need to expand housing options for everyone.
→ Chúng ta cần mở rộng các lựa chọn nhà ở cho tất cả mọi người.
Expanding housing options can help meet diverse needs.→ Mở rộng các lựa chọn nhà ở có thể giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng.
Đồng nghĩa
broaden housing optionsincrease housing choices
Collocations
ways to expand housing optionsstrategies to expand housing options
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với nhu cầu đa dạng.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...