Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand housing options

/ɪkˈspænd ˈhaʊzɪŋ ˈɒpʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng sự đa dạng của các lựa chọn nhà ở phr.

Định nghĩa · to increase the variety of housing choices available

“We need to expand housing options for everyone.”Chúng ta cần mở rộng các lựa chọn nhà ở cho tất cả mọi người.

“Expanding housing options can help meet diverse needs.”Mở rộng các lựa chọn nhà ở có thể giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với nhu cầu đa dạng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...