Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve housing equity

/ɪmˈpruːv ˈhaʊzɪŋ ˈɛkwɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sự công bằng trong nhà ở cho tất cả mọi người phr.

Định nghĩa · to make housing fair and just for all

“Efforts are needed to improve housing equity across communities.”Cần có nỗ lực để cải thiện sự công bằng trong nhà ở giữa các cộng đồng.

“Improving housing equity is vital for social justice.”Cải thiện sự công bằng trong nhà ở là rất quan trọng cho công bằng xã hội.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong bối cảnh phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...