Kho từ › Collocations · housing › create vibrant communities

create vibrant communities

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
xây dựng các khu phố sôi động và năng động
UK /kriˈeɪt ˈvaɪbrənt kəˈmjunɪtiz/ · US /kriˈeɪt ˈvaɪbrənt kəˈmjunɪtiz/
to build lively and active neighborhoods
Developers should create vibrant communities for residents.
→ Các nhà phát triển nên xây dựng các cộng đồng sôi động cho cư dân.
Creating vibrant communities improves the quality of life.→ Tạo ra các cộng đồng sôi động cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩa
build lively communitiesdevelop active neighborhoods
Collocations
efforts to create vibrant communitiesways to create vibrant communities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến chất lượng cuộc sống.
Cụm từ này rất quan trọng trong phát triển đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...