EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · housing › create vibrant communities
create vibrant communities
B2
phr.
📁 Collocations · housing
IELTS
xây dựng các khu phố sôi động và năng động
UK /kriˈeɪt ˈvaɪbrənt kəˈmjunɪtiz/
·
US /kriˈeɪt ˈvaɪbrənt kəˈmjunɪtiz/
to build lively and active neighborhoods
Developers should create vibrant communities for residents.
→ Các nhà phát triển nên xây dựng các cộng đồng sôi động cho cư dân.
Creating vibrant communities improves the quality of life.
→ Tạo ra các cộng đồng sôi động cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩa
build lively communities
develop active neighborhoods
Collocations
efforts to create vibrant communities
ways to create vibrant communities
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến chất lượng cuộc sống.
Cụm từ này rất quan trọng trong phát triển đô thị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
property ownership
Quyền sở hữu một mảnh bất động sản.
social housing
Nhà ở được cung cấp cho người thu nhập thấp bởi chính phủ.
rental market
Thị trường nơi nhà ở được cho thuê.
urban housing
Nhà ở nằm trong khu vực thành phố, thường có mật độ cao.
housing policy
Các quy định và hướng dẫn của chính phủ về nhà ở.
housing needs
Các yêu cầu về các loại nhà ở khác nhau trong một cộng đồng.
housing association
Một tổ chức cung cấp và quản lý nhà ở giá cả phải chăng.
homeownership rate
Tỷ lệ người sở hữu nhà ở của họ.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · housing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...