Kho từ › Collocations · housing › influence housing policy

influence housing policy

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
ảnh hưởng đến các quyết định về luật và quy định nhà ở
UK /ˈɪnfluəns ˈhaʊzɪŋ ˈpɒlɪsi/ · US /ˈɪnfluəns ˈhaʊzɪŋ ˈpɒlɪsi/
to affect decisions regarding housing laws and regulations
Activists aim to influence housing policy for the better.
→ Các nhà hoạt động nhằm mục đích ảnh hưởng đến chính sách nhà ở theo chiều hướng tích cực.
Public opinion can greatly influence housing policy changes.→ Ý kiến công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến các thay đổi trong chính sách nhà ở.
Đồng nghĩa
affect housing policyshape housing policy
Collocations
ways to influence housing policystrategies to influence housing policy
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến chính sách.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...