Kho từ › academic › enhance

enhance ID 246222 //ɪnˈhɑːns//

C1 v. 📁 academic IELTS
Nâng cao
Enhance performance.
→ Nâng cao hiệu suất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...