Kho từ › awl-sublist-6 › enhance

enhance

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
nâng cao, cải thiện
UK /ɪnˈhæns/ · US /ɪnˈhæns/
to improve or make something better
Sleep enhances cognitive performance.
→ Giấc ngủ nâng cao hiệu suất nhận thức.
We can enhance our skills through practice.→ Chúng ta có thể nâng cao kỹ năng qua thực hành.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'en-' và 'hance' (nâng cao).
Đồng nghĩa
improveboost
Collocations
enhance performanceenhance qualityenhance experience
Họ từ
enhancement (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Dùng khi nói về việc cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...