Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster housing partnerships

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy các quan hệ đối tác về nhà ở phr.

Định nghĩa · to encourage cooperation between housing organizations

“Fostering housing partnerships can lead to better community outcomes.”Thúc đẩy các quan hệ đối tác về nhà ở có thể dẫn đến kết quả tốt hơn cho cộng đồng.

“The initiative aims to foster housing partnerships between public and private sectors.”Sáng kiến này nhằm thúc đẩy các quan hệ đối tác về nhà ở giữa khu vực công và tư.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về hợp tác trong phát triển nhà ở.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác trong lĩnh vực nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...