Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen housing regulations

B2 IELTS

Nghĩa

củng cố các quy định về nhà ở phr.

Định nghĩa · to make rules about housing more effective

“The city aims to strengthen housing regulations to protect renters.”Thành phố nhằm củng cố các quy định về nhà ở để bảo vệ người thuê.

“Stronger housing regulations can prevent exploitation.”Các quy định nhà ở mạnh mẽ hơn có thể ngăn chặn sự lợi dụng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về quyền lợi của người thuê nhà.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong việc bảo vệ quyền lợi của người thuê nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...