strengthen housing regulations
Nghĩa
Định nghĩa · to make rules about housing more effective
“The city aims to strengthen housing regulations to protect renters.”Thành phố nhằm củng cố các quy định về nhà ở để bảo vệ người thuê.
“Stronger housing regulations can prevent exploitation.”Các quy định nhà ở mạnh mẽ hơn có thể ngăn chặn sự lợi dụng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về quyền lợi của người thuê nhà.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong việc bảo vệ quyền lợi của người thuê nhà.