Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · secrets · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secretive about

/ˈsiːkrɪtɪv əˈbaʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

có xu hướng giữ bí mật hoặc im lặng về điều gì phr.

Định nghĩa · tending to keep secrets or be quiet about something

“She is secretive about her personal life.”Cô ấy rất kín tiếng về đời sống cá nhân.

“They were secretive about their plans for the future.”Họ rất kín tiếng về kế hoạch cho tương lai.

Đồng nghĩa reserveddiscreet

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tính cách trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tính cách của một người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...