don’t burn your bridges
Nghĩa
Định nghĩa · Don't destroy relationships that could be helpful later.
“Make sure you don’t burn your bridges with your old employer.”Hãy chắc chắn rằng bạn không phá hủy mối quan hệ với nhà tuyển dụng cũ.
“He was warned not to burn his bridges with his friends.”Anh ấy đã được cảnh báo không nên phá hủy mối quan hệ với bạn bè.
Mẹo IELTS · Rất tốt để thể hiện sự khôn ngoan trong giao tiếp.
Ghi chú · Nên dùng trong các tình huống liên quan đến nghề nghiệp.