Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial regulations

/faɪˈnænʃəl ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

quy định tài chính phr.

Định nghĩa · rules that govern financial practices and institutions

“Financial regulations are important for maintaining market integrity.”Quy định tài chính rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của thị trường.

“The government introduced new financial regulations to protect consumers.”Chính phủ đã giới thiệu quy định tài chính mới để bảo vệ người tiêu dùng.

Mẹo IELTS · Nói về quy định tài chính có thể tăng cường độ tin cậy trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Quy định tài chính giúp ngăn chặn gian lận và lạm dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...