Kho từ › Collocations · finance & banking › financial services

financial services

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
dịch vụ tài chính
UK /faɪˈnænʃəl ˈsɜrvɪsɪz/ · US /faɪˈnænʃəl ˈsɜrvɪsɪz/
services related to managing money and investments
Many companies offer financial services to help clients manage their wealth.
→ Nhiều công ty cung cấp dịch vụ tài chính để giúp khách hàng quản lý tài sản của họ.
The financial services industry plays a crucial role in the economy.→ Ngành dịch vụ tài chính đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Đồng nghĩa
banking servicesinvestment services
Collocations
provide financial servicesoffer financial services
🎯 IELTS: Nói về dịch vụ tài chính có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dịch vụ tài chính rất đa dạng và cần thiết cho nền kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...