Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial services

/faɪˈnænʃəl ˈsɜrvɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

dịch vụ tài chính phr.

Định nghĩa · services related to managing money and investments

“Many companies offer financial services to help clients manage their wealth.”Nhiều công ty cung cấp dịch vụ tài chính để giúp khách hàng quản lý tài sản của họ.

“The financial services industry plays a crucial role in the economy.”Ngành dịch vụ tài chính đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

Mẹo IELTS · Nói về dịch vụ tài chính có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dịch vụ tài chính rất đa dạng và cần thiết cho nền kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...