Kho từ › Collocations · finance & banking › financial technology

financial technology

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Công nghệ tài chính
UK /faɪˈnæn.ʃəl tɛkˈnɒl.ə.dʒi/ · US /faɪˈnæn.ʃəl tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
Innovative technology used to improve financial services.
Financial technology is transforming the banking industry.
→ Công nghệ tài chính đang biến đổi ngành ngân hàng.
Many startups focus on financial technology solutions.→ Nhiều công ty khởi nghiệp tập trung vào các giải pháp công nghệ tài chính.
Đồng nghĩa
fintechfinancial innovation
Collocations
emerging financial technologyadvanced financial technology
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ thực tế về công nghệ tài chính.
Công nghệ tài chính đang phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...