Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut it short

cut it short

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
kết thúc sớm hơn dự kiến
UK /kʌt ɪt ʃɔrt/ · US /kʌt ɪt ʃɔrt/
to finish something sooner than planned
We had to cut it short due to the rain.
→ Chúng tôi phải kết thúc sớm vì mưa.
He cut it short because of time constraints.→ Anh ấy đã kết thúc sớm vì hạn chế thời gian.
Đồng nghĩa
abbreviatetruncate
Collocations
cut it short during a meetingcut it short in a presentationcut it short for time
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả tình huống.
Thường dùng khi nói về thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...