Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut through the red tape

cut through the red tape

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
giảm bớt thủ tục rườm rà
UK /kʌt θru ðə rɛd teɪp/ · US /kʌt θru ðə rɛd teɪp/
to deal with unnecessary rules
We need to cut through the red tape to get this done.
→ Chúng ta cần giảm bớt thủ tục để hoàn thành việc này.
He knows how to cut through the red tape in government.→ Anh ấy biết cách giảm bớt thủ tục trong chính phủ.
Đồng nghĩa
simplifystreamline
Collocations
cut through the red tape in businesscut through the red tape for approvalcut through the red tape in bureaucracy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến về quy trình.
Dùng khi nói về thủ tục hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...