Kho từ › awl-sublist-8 › exploit

exploit

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
khai thác, lợi dụng
UK /ɪkˈsplɔɪt/ · US /ɪkˈsplɔɪt/
to use something for your own benefit
Companies should not exploit workers.
→ Các công ty không nên bóc lột người lao động.
They exploit natural resources for profit.→ Họ khai thác tài nguyên thiên nhiên để kiếm lợi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ex-' và 'ploit' (khai thác).
Đồng nghĩa
utilizetake advantage of
Collocations
exploit opportunitiesexploit resourcesexploit workers
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự khai thác trong bài viết.
Dùng khi nói về việc lợi dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...