exploit
/ɪkˈsplɔɪt/ B2 IELTS phổ biến #446
Nghĩa
khai thác, lợi dụng
v
Định nghĩa · to use something for your own benefit
“Companies should not exploit workers.”Các công ty không nên bóc lột người lao động.
“They exploit natural resources for profit.”Họ khai thác tài nguyên thiên nhiên để kiếm lợi.
Đồng nghĩa
utilizetake advantage of
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ex-' và 'ploit' (khai thác).
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự khai thác trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc lợi dụng.