Kho từ › academic › exploit

exploit ID 936880 //ɪkˈsplɔɪt//

C1 v. 📁 academic IELTS
Khai thác
Exploit resources.
→ Khai thác tài nguyên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...