be out of the game
Nghĩa
Định nghĩa · to no longer be involved or relevant
“After the injury, he was out of the game for months.”Sau chấn thương, anh đã không còn tham gia trong nhiều tháng.
“She felt out of the game after leaving her job.”Cô cảm thấy không còn liên quan sau khi rời khỏi công việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tách biệt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự không còn tham gia.