make out with
Nghĩa
Định nghĩa · to kiss and cuddle someone romantically
“They were making out in the park.”Họ đang hôn nhau trong công viên.
“I saw them making out at the party.”Tôi thấy họ hôn nhau tại bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'make out with' khi mô tả hành động thân mật.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn.