Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make out with

/meɪk aʊt wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

hôn và ôm ai đó một cách lãng mạn phr.

Định nghĩa · to kiss and cuddle someone romantically

“They were making out in the park.”Họ đang hôn nhau trong công viên.

“I saw them making out at the party.”Tôi thấy họ hôn nhau tại bữa tiệc.

Đồng nghĩa kisssmooch

Mẹo IELTS · Sử dụng 'make out with' khi mô tả hành động thân mật.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...