take a nosedive
Nghĩa
Định nghĩa · to experience a sudden decline
“Sales took a nosedive after the holiday season.”Doanh số đã giảm đột ngột sau mùa lễ hội.
“His health took a nosedive after the stress.”Sức khỏe của anh ấy đã giảm sút sau khi bị căng thẳng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm từ này để mô tả sự suy giảm trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và sức khỏe.