out of sight, out of mind
Nghĩa
Định nghĩa · to forget about someone or something that is not present
“Since he moved away, he's been out of sight, out of mind.”Kể từ khi anh ấy chuyển đi, anh ấy đã trở nên quên lãng.
“When friends are far away, it's often out of sight, out of mind.”Khi bạn bè ở xa, thường thì sẽ quên lãng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quên lãng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nói về mối quan hệ xa cách.