comfortable with
Nghĩa
Định nghĩa · feeling at ease or relaxed about something
“She is comfortable with public speaking.”Cô ấy cảm thấy thoải mái khi nói trước công chúng.
“He is comfortable with his decisions.”Anh ấy cảm thấy thoải mái với quyết định của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng để chỉ sự thoải mái.