Từ vựng B1

Chủ đề Giới từ · tính từ + giới từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comfortable with

/ˈkʌmfərtəbəl wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

cảm thấy thoải mái với điều gì đó phr.

Định nghĩa · feeling at ease or relaxed about something

“She is comfortable with public speaking.”Cô ấy cảm thấy thoải mái khi nói trước công chúng.

“He is comfortable with his decisions.”Anh ấy cảm thấy thoải mái với quyết định của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để chỉ sự thoải mái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...