ensure housing equity
Nghĩa
Định nghĩa · make sure everyone has equal access to housing.
“Policies should ensure housing equity for all citizens.”Các chính sách nên đảm bảo công bằng nhà ở cho tất cả công dân.
“Efforts must be made to ensure housing equity in urban areas.”Cần nỗ lực để đảm bảo công bằng nhà ở tại các khu vực đô thị.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Cần chú ý đến sự công bằng trong việc phân phối nhà ở.