Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote housing safety

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy an toàn nhà ở. phr.

Định nghĩa · encourage secure and safe living conditions.

“Programs are designed to promote housing safety for families.”Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy an toàn nhà ở cho các gia đình.

“We must promote housing safety in our community.”Chúng ta phải thúc đẩy an toàn nhà ở trong cộng đồng của mình.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm đến an toàn trong bài viết của bạn.

Ghi chú · An toàn nhà ở rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...