Kho từ › Collocations · housing › create housing solutions

create housing solutions

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tạo ra giải pháp nhà ở.
UK · US
develop methods to solve housing problems.
We need to create housing solutions for the homeless.
→ Chúng ta cần tạo ra giải pháp nhà ở cho người vô gia cư.
Innovative thinkers are working to create housing solutions.→ Các nhà tư tưởng đổi mới đang làm việc để tạo ra giải pháp nhà ở.
Đồng nghĩa
develop housing answers
Collocations
identify housing solutionsimplement housing solutions
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng tư duy sáng tạo trong bài viết của bạn.
Giải pháp nhà ở cần được phát triển để giải quyết vấn đề nhà ở hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...