Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

upgrade housing standards

B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao tiêu chuẩn nhà ở. phr.

Định nghĩa · improve the quality and requirements of housing.

“We need to upgrade housing standards for better living conditions.”Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn nhà ở cho điều kiện sống tốt hơn.

“Upgrading housing standards is essential for community health.”Nâng cao tiêu chuẩn nhà ở là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến chất lượng sống.

Ghi chú · Tiêu chuẩn nhà ở cần được nâng cao để phục vụ nhu cầu dân cư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...